
Hariss Harun là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2027 · tổng hợp 6 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.003Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 7,02 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 522 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 57% | 2 | 0 | 6,72 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 45% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/410 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/33 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/226 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 2 | 6/9 | — | 6,80 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 3/9 | — | 6,37 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/90 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/83 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs BG Pathum United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 2 | 3/6 | V | 6,53 |
| 15/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 114/126 | 1 | 4/5 | — | 6,63 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Indonesia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 31/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/04/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/08/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 03/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2021 | Johor Darul Ta'zim FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Lion City Sailors | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 09/03/2017 | Johor Darul Ta'zim FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Singapore LionsXII | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2011 | Young Lions | Singapore LionsXII | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2011 | — | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Young Lions | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2006 | Young Lions U16 | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực44