Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hariss Harun

Lion City SailorsTiền vệSIN
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hariss Harun là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Lion City Sailors.

Mùa 2027 · tổng hợp 6 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.003Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—66000000——10—
VĐQG Singapore2026-2027—2110400000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11900000078%66%006,80
Cúp C2 châu Á2026-2027—10170000083%100%007,02
ASEAN Hyundai Cup2026—665220002090%57%206,72
FIFA ASEAN Cup2026—332700000092%45%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/46 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/410 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/226 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hariss Harun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tai PoT 1-017000005/601/1—7,02
08/10/2026Cúp Shopeevs Công an Hà NộiB 0-1900000036/4626/9—6,80
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaB 0-6900000046/5333/9—6,37
28/09/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 1-0900000084/9001/1—6,87
25/09/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 0-2900000080/8311/1—6,85
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs BG Pathum UnitedH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanT 2-1720000149/5223/6V6,53
15/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Thái LanB 1-39000001114/12614/5—6,63
07/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs IndonesiaH 1-1900000028/3300/1—6,43
31/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ Việt NamH 0-0900000028/3212/7—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201019100 nghìn €
01/02/201726100 nghìn €
29/04/201726150 nghìn €
28/11/201929300 nghìn €
16/06/202130250 nghìn €
21/10/202130250 nghìn €
29/06/202231250 nghìn €
20/11/202232200 nghìn €
14/06/202332175 nghìn €
18/12/202333175 nghìn €
18/08/202433150 nghìn €
03/12/202434125 nghìn €
03/06/202534100 nghìn €
15/12/202535100 nghìn €
16/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/05/2021Johor Darul Ta'zim FCLion City SailorsChuyển nhượng—
29/11/2017Lion City SailorsJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
09/03/2017Johor Darul Ta'zim FCLion City SailorsChuyển nhượng—
31/12/2013Singapore LionsXIIJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
04/12/2011Young LionsSingapore LionsXIIChuyển nhượng—
30/09/2011—Young LionsChuyển nhượng—
31/07/2011Young LionsFree playerTrở lại—
31/12/2006Young Lions U16Young LionsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com