Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haris Seferović

Dubai UnitedTiền đạoSUI
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Haris Seferović là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Dubai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
152Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—30970008582%25%006,48
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—30552004284%100%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haris Seferović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCB 1-534004318/1001/3—6,75
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Shabab Al AhliB 1-218000005/50——6,28
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs HattaT 3-229202215/60——8,75
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Nasr DubaiB 1-38002001/202/2—6,19
10/09/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahB 3-418002105/500/1—6,40
28/08/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCT 4-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 3-245002106/802/8—6,28
15/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 1-5dự bị00000—0———
22/03/2026Cúp Tổng thống UAEvs Al-Ain FCH 0-0840000015/2103/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 2,8 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: —20092025
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20091750 nghìn €
31/01/201017500 nghìn €
06/06/2012201,0 triệu €
14/01/2013201,0 triệu €
24/06/2013212,8 triệu €
24/07/2013213,0 triệu €
16/09/2013215,0 triệu €
22/01/2014214,5 triệu €
19/07/2014224,0 triệu €
03/02/2015226,0 triệu €
30/06/2015236,0 triệu €
15/10/2015238,0 triệu €
14/02/2016237,0 triệu €
12/04/2016246,0 triệu €
31/05/2016245,5 triệu €
21/07/2016245,5 triệu €
12/10/2016244,5 triệu €
06/02/2017243,5 triệu €
18/06/2017253,0 triệu €
05/11/2017255,0 triệu €
06/02/2018254,0 triệu €
12/06/2018264,0 triệu €
31/10/2018266,0 triệu €
10/01/2019269,0 triệu €
17/03/20192714,0 triệu €
06/06/20192718,0 triệu €
29/12/20192715,0 triệu €
07/04/20202812,0 triệu €
16/08/20202810,0 triệu €
27/01/20212810,0 triệu €
24/03/20212912,0 triệu €
24/05/20212914,0 triệu €
14/07/20212916,0 triệu €
26/12/20212914,0 triệu €
09/03/20223010,0 triệu €
30/05/2022308,0 triệu €
26/10/2022306,0 triệu €
12/06/2023314,0 triệu €
11/10/2023314,0 triệu €
07/03/2024323,5 triệu €
02/06/2024323,0 triệu €
17/11/2024322,5 triệu €
28/05/2025332,0 triệu €
13/08/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com