
Haris Seferović là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
152Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 82% | 25% | 0 | 0 | 6,48 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 55 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 100% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 34 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 29 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 8,75 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,19 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/01/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 06/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 21 | 2,8 triệu € |
| 24/07/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 21 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 4,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 12/04/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 24 | 4,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 26 | 9,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 27 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 27 | 18,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 29 | 12,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 29 | 14,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 29 | 16,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 14,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 13/08/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực45