
Haris Hyseni là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo SSV Jeddeloh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
619Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 543 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 52% | 30% | 0 | 0 | 8,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 543 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 8,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 5-2 | 76 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/17 | 1 | 3/10 | — | 8,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/01/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/10/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/02/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/11/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/04/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/08/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/09/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 09/08/2026 | 33 | — |
| 15/09/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | SV Drochtersen/Assel | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Phonix Lubeck | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | SSV Ulm 1846 | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jahn Regensburg | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SV Meppen | Jahn Regensburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Jahn Regensburg | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Eintracht Braunschweig II | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Eichede | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Free player | SV Eichede | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2013 | VFB Lubeck | Free player | Trở lại | — |
| 02/01/2013 | Free player | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2012 | VfR Neumunster | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | NTSV Strand 08 | VfR Neumunster | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Eutin 08 U19 | NTSV Strand 08 | Chuyển nhượng | — |