
Haris Hajradinović là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/6 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/5 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 3 | 5/7 | — | 6,87 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Áo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ San Marino | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs San Marino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 44/53 | 1 | 3/9 | — | 6,80 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Síp | T 2-1 | 88 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 20/26 | 3 | 7/13 | — | 9,50 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Rumani | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/03/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2014 | 19 | 275 nghìn € |
| 21/06/2014 | 20 | 275 nghìn € |
| 24/12/2014 | 20 | 375 nghìn € |
| 23/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/03/2018 | 24 | 850 nghìn € |
| 24/09/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 26/03/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 3,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 3,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 2,4 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 2,9 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 3,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 2,7 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2019 | NK Osijek | Kasimpasa | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 03/09/2017 | Haugesund | NK Osijek | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/01/2017 | Haugesund | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 17/01/2016 | KAA Gent | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Trencin | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2013 | Zapresic | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2013 | OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật77
- Tư duy65
- Sức mạnh40
- Thể lực52