Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harib Abdalla Suhail

Al-SharjahTiền đạoARE
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Harib Abdalla Suhail là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

25Trận ra sân
14Đá chính
1.347Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
14/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—411351013193%70%016,52
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—101400000100%—006,18
Vòng loại World Cup châu Á2026—18121.124602241278%56%107,01
Cúp Vùng Vịnh2026—21740001182%55%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/46 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/20 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.124 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/24
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
20/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/257 (78%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/100 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 36
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harib Abdalla Suhail · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-1261021111/1101/4—7,23
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)H 0-014000004/40——6,18
07/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 1-1580000013/1615/8—6,13
28/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ BahrainT 3-0dự bị00000—0———
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenT 4-016001106/700/1—6,56
11/09/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 0-1820010027/2726/9—6,49
23/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-217000024/524/4Đ5,62
15/08/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 3-110010011/323/3—6,75
15/05/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 3-118102117/701/1—7,12
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com