
Haret Ortega là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 299 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 75% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 64% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/131 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/32 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/79 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 6/7 | — | 6,07 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/38 | 2 | 7/12 | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/01/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 22 | 2,3 triệu € |
| 30/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Santos Laguna | FC Juarez | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Juarez | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toluca | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club America | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực55