Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haraldur Einar Asgrimsson

Fram ReykjavikHậu vệISL
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Haraldur Einar Asgrimsson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.047Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—24232.04750522776%51%606,67
Icelandic Cup2026—11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.047 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
7/22
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
20/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
802/1045 (76%)
Chuyền quyết định
59
Tạt bóng chính xác
49/146 (33%)
Chuyền dài chính xác
46/115 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
21
Phá bóng
43
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/141 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 57
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
416
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haraldur Einar Asgrimsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 2-416001027/901/2—6,20
11/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 1-2900010239/4613/7V6,17
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 2-2900000337/5022/2—6,68
16/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-3730000138/5034/6—6,17
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-2901011116/2424/7—6,59
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 2-2900000345/5912/5—6,33
25/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 4-3901022123/3844/8—6,78
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1900010231/4717/10V6,21
11/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-59002101141/5122/3—8,79
01/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 2-1900020117/2615/14—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20191925 nghìn €
30/11/20202050 nghìn €
15/10/20212175 nghìn €
14/12/20222250 nghìn €
07/12/20232375 nghìn €
07/11/202424100 nghìn €
24/06/202525125 nghìn €
07/12/202525150 nghìn €
28/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com