
Haqi Osman
Tiền đạo
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Haqi Osman là tiền đạo 24 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Amedspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/01/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/10/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Bodrum FK | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Ankara Keciorengucu | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Bodrum FK | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Yeni Malatyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Caykur Rizespor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Yeni Malatyaspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Susubiribi Sporting Club | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |