Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hao Yucheng

Dingnan UnitedHậu vệCHN
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hao Yucheng là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
15Đá chính
1.438Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1438Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26151.43810013272%41%506,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.438 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/454 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/47 (14%)
Chuyền dài chính xác
22/75 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
12
Phá bóng
37
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/134 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 68
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
230
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hao Yucheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-045000002/311/4—6,97
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-373001003/501/5V5,50
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-045001006/1111/4—6,30
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1860010033/3802/9—6,81
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-1900000018/2859/14—6,13
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2830020018/1902/7—6,23
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 3-445000002/801/3—5,58
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2390010125/2711/4—6,52
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-120000004/512/4—6,63
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-126000001/10——6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20241925 nghìn €
10/12/20242025 nghìn €
22/06/20252050 nghìn €
08/12/20252150 nghìn €
16/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Dingnan UnitedBeijing GuoanCho mượn—
02/03/2026Beijing GuoanDingnan UnitedChuyển nhượng—
31/01/2026Beijing GuoanBeijing Guoan U20Chuyển nhượng—
30/12/2025Qingdao Red LionsBeijing GuoanCho mượn—
14/02/2025Beijing GuoanQingdao Red LionsChuyển nhượng 0.013138M €13 nghìn €
31/01/2024Beijing Guoan U20Beijing GuoanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com