Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hany Mukhtar

Nashville SCTiền vệGER
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Hany Mukhtar là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Nashville SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
34Đá chính
3.146Phút
17Bàn thắng
7Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
43/112Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30272.5041607964086%43%407,43
Cúp C1 CONCACAF2026—7655210013385%46%106,65
Cúp MLS–Mexico2026—21900003073%35%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.504 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
16
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
40/96
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
46
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
27/49
Đá phạt (bàn / sút)
2/41
Phản công (bàn / sút / lần)
3/9/11
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
832/963 (86%)
Chuyền quyết định
45
Tạt bóng chính xác
20/63 (31%)
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
33

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/206 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
83 / 96
Bị tước bóng
52
Mất quyền kiểm soát
320
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/187 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/54 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 25
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hany Mukhtar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 1-1901022121/2513/8—7,75
15/10/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-0761164221/2625/8—9,00
11/10/2026MLS@ Austin FCT 4-1901054540/4315/8—8,64
27/09/2026MLSvs Toronto FCT 2-0902052231/3502/4—9,90
20/09/2026MLSvs Chicago FireT 3-0891041039/4214/6V8,20
13/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2900030117/2105/10—6,40
10/09/2026MLS@ Toronto FCB 1-2900011227/3404/8—6,29
05/09/2026MLS@ New York City Football ClubH 0-0900050135/4302/4V6,36
30/08/2026MLSvs FC CincinnatiT 4-0951152329/3203/6—9,00
23/08/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2901131235/3902/7—8,35

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,7 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201217200 nghìn €
06/08/201217200 nghìn €
03/01/201317400 nghìn €
28/06/201318400 nghìn €
11/02/201418800 nghìn €
09/07/2014191,0 triệu €
16/02/2015191,5 triệu €
30/06/2015201,5 triệu €
28/12/2015201,5 triệu €
31/05/2016211,0 triệu €
11/08/2016211,0 triệu €
11/12/2016211,2 triệu €
26/03/2017221,5 triệu €
20/06/2017222,5 triệu €
17/12/2017222,5 triệu €
01/06/2018233,5 triệu €
20/12/2018233,5 triệu €
07/06/2019243,0 triệu €
21/12/2019242,7 triệu €
07/04/2020252,2 triệu €
25/08/2020252,5 triệu €
12/11/2020253,0 triệu €
17/12/2020256,0 triệu €
08/07/2021266,0 triệu €
08/11/2021266,5 triệu €
31/03/2022278,0 triệu €
17/08/2022278,0 triệu €
07/11/20222712,0 triệu €
21/08/20232812,0 triệu €
17/12/20232812,0 triệu €
12/06/2024299,0 triệu €
25/09/2024298,0 triệu €
11/12/2024297,0 triệu €
16/04/2025306,0 triệu €
04/06/2025306,0 triệu €
10/12/2025306,0 triệu €
01/06/2026316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2019Brondby IFNashville SCHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2017BenficaBrondby IFHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2017Brondby IFBenficaCho mượn—
19/07/2016BenficaBrondby IFChuyển nhượng—
29/06/2016Red Bull SalzburgBenficaCho mượn—
27/08/2015BenficaRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
14/01/2015Hertha BerlinBenficaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
24/09/2012Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2012Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2010Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2002Stern Marienfelde JugendHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com