
Hans Salinas là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Magallanes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
741Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
0,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 26 | 25 | 614 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 614 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ CD Magallanes | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Palestino | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2009 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2010 | 20 | 550 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/01/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/09/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 11/11/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực48