
Hans Nicolussi Caviglia
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Hans Nicolussi Caviglia là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Parma.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Hans Nicolussi Caviglia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 39/44 | 2 | 4/9 | — | 7,12 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Como | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 3/8 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 2-3 | 79 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 7/12 | — | 6,92 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 2 | 4/9 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Serie A | vs Pisa | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/62 | 0 | 0/4 | — | 7,18 |
| 18/04/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 5/7 | — | 6,86 |
| 12/04/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 05/04/2026 | Serie A | @ Lazio | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 3 | 5/11 | — | 6,94 |
| 21/03/2026 | Serie A | vs Cremonese | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 14/03/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 18/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,4 triệu € |
| 20/08/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/03/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 8,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ57
Kỹ thuật62
Tư duy53
Sức mạnh37
Thể lực41