Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hans Jorgensen

B36 TorshavnThủ mônFRO
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hans Jorgensen là thủ môn 36 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo B36 Torshavn.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—000000——00—
Faroe Islands Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €20122023
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20122250 nghìn €
17/03/20192825 nghìn €
02/03/20233225 nghìn €
07/11/20233310 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024—B36 TorshavnChuyển nhượng—
31/12/2023B36 TorshavnFree playerTrở lại—
31/07/2021—B36 TorshavnChuyển nhượng—
31/12/2019B36 TorshavnFree playerTrở lại—
31/12/2018B36 Torshavn IIB36 TorshavnChuyển nhượng—
31/08/2018—B36 Torshavn IIChuyển nhượng—
31/12/2014B68 Toftir IIFree playerTrở lại—
30/06/2014AB ArgirB68 Toftir IIChuyển nhượng—
31/12/2013HB TorshavnAB ArgirChuyển nhượng—
10/04/2013EB StreymurHB TorshavnCho mượn—
06/04/2013HB TorshavnEB StreymurChuyển nhượng—
31/12/2012B68 Toftir IIHB TorshavnChuyển nhượng—
31/12/201107 Vestur SorvagurB68 Toftir IIChuyển nhượng—
31/12/2009Herfölge Boldklub07 Vestur SorvagurChuyển nhượng—
30/06/2009Herfölge Boldklub IIHerfölge BoldklubChuyển nhượng—
31/03/2009FC AmagerHerfölge Boldklub IIChuyển nhượng—
30/06/2008Fremad AmagerFC AmagerChuyển nhượng—
31/07/2007Skala ItrottarfelagFremad AmagerChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com