
Hans Hollsberg là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Kolding FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.015Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
507Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 930 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 73% | 48% | 1 | 0 | 6,45 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/358 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/17 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/29 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/86 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/49 | 1 | 4/12 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 5 | 10/16 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/34 | 0 | 6/12 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 2 | 5/10 | — | 7,27 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/31 | 1 | 1/5 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/42 | 3 | — | V | 6,03 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 2 | 5/9 | — | 6,54 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |