
Hans Hateboer là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 43% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/101 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/7 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 5/7 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/7 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 13/04/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/02/2015 | 21 | 650 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 650 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 850 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 13,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Stade Rennais FC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Lyon | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 16/10/2025 | Stade Rennais FC | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Atalanta | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/01/2017 | Groningen | Atalanta | Hết hạn mượn 1.04M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2013 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực53