Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hans Hateboer

GroningenHậu vệNED
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Hans Hateboer là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—321860001092%43%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/101 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hans Hateboer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-5900010055/6025/7—6,33
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-1720000020/2201/7—6,46
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-0240000018/1901/2—6,59
18/05/2026Ligue 1vs RC LensB 0-4450010018/2301/2—5,80
11/05/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 3-2dự bị00000—0———
20/04/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainT 2-130000006/811/2—6,66
13/04/2026Ligue 1vs LorientT 2-0dự bị00000—0———
05/04/2026Ligue 1@ Angers SCOH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-2850010027/3301/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131950 nghìn €
09/02/201420100 nghìn €
10/08/201420500 nghìn €
15/02/201521650 nghìn €
30/06/201521650 nghìn €
04/02/201622650 nghìn €
14/07/201622850 nghìn €
17/01/2017231,0 triệu €
07/06/2017231,0 triệu €
28/12/2017233,0 triệu €
06/06/2018247,0 triệu €
19/12/20182410,0 triệu €
05/06/20192515,0 triệu €
11/12/20192515,0 triệu €
07/04/20202612,0 triệu €
24/08/20202618,0 triệu €
28/12/20202618,0 triệu €
02/06/20212718,0 triệu €
13/10/20212716,0 triệu €
27/12/20212716,0 triệu €
06/06/20222813,0 triệu €
10/11/20222810,0 triệu €
20/03/2023296,0 triệu €
14/06/2023296,0 triệu €
19/12/2023294,0 triệu €
04/06/2024303,5 triệu €
09/12/2024303,0 triệu €
02/06/2025312,5 triệu €
14/12/2025312,0 triệu €
31/05/2026321,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Free PlayerGroningenChuyển nhượng—
30/06/2026Stade Rennais FCFree PlayerTrở lại—
29/06/2026LyonStade Rennais FCCho mượn—
16/10/2025Stade Rennais FCLyonChuyển nhượng—
05/08/2024AtalantaStade Rennais FCHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/01/2017GroningenAtalantaHết hạn mượn 1.04M €1,0 triệu €
31/12/2013FC Groningen ReservesGroningenChuyển nhượng—
30/06/2012FC Groningen U19FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2011FC Groningen U17FC Groningen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com