
hannah bebar là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.481Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2481Phút/bàn
6/29Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.481 | 1 | 0 | 2 | 29 | 6 | 79% | 58% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.481 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/29
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1033/1306 (79%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/134 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/84
- Cắt bóng
- 51
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/219 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 122 / 83
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 366
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/61 | 2 | 2/8 | — | 6,16 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 34/44 | 4 | 6/6 | — | 6,62 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/51 | 2 | 3/8 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/58 | 1 | 3/7 | — | 6,63 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/57 | 2 | 3/7 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/59 | 5 | 6/13 | V | 6,08 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/70 | 2 | 3/8 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/40 | 2 | 5/7 | — | 7,04 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 22/28 | 2 | 3/6 | — | 6,96 |