
Hanif Farhan Azman
Tiền vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Hanif Farhan Azman là tiền vệ 25 tuổi.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Hồng Kông | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/6 | — | 5,90 |
| 24/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Lào | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | B 0-6 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/03/2021 | 20 | — |
| 08/07/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/02/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/08/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free player | MS ABDB FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | DPMM FC | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2020 | DPMM FC II | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kasuka FC | DPMM FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Tabuan Muda | Kasuka FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Projek Ikan Pusu | Tabuan Muda | Chuyển nhượng | — |