
Hani Al-Sebyani
Hậu vệKSA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Hani Al-Sebyani là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 0/4 | — | 6,80 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 0/10 | — | 6,30 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 3/9 | — | 5,90 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 5,46 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/34 | 0 | 1/4 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/09/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Al Wehda Mecca | Al-Jeel Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Free Player | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Faisaly | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2023 | Al Ahli SC | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Khaleej | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Al Ahli SC | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Al Fayha | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 05/08/2019 | Al Ahli SC | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Ahli SFC U19 | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực40