
Handwalla Bwana là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo Real Monarchs.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Ventura County FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | MLS Next Pro | vs MINNESOTA United B | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ San Jose Earthquakes Reserve | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ Detroit City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 6 | 8/15 | — | 6,41 |
| 18/05/2026 | USL Cup | @ Spokane Velocity | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Athletic Club Boise | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/2 | — | 6,50 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 01/05/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/11/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.