
Hancel Batalla là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
888Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
888Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 19 | 8 | 888 | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 83% | 49% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/397 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/85 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/24 | 1 | 1/1 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 16/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 0/1 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 16 | 100 nghìn € |
| 03/08/2014 | 16 | 400 nghìn € |
| 29/12/2014 | 17 | 600 nghìn € |
| 29/06/2015 | 17 | 600 nghìn € |
| 29/12/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/04/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/04/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực45