Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Han Xuan

31Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Han Xuan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.108Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—24242.10840014479%54%406,81
Cúp FA Trung Quốc2026—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.108 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
674/845 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
72/159 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
24
Phá bóng
114
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/135 (54%)
Không chiến thắng / thua
35 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 36
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Han Xuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-4900000027/4402/5—5,29
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-1900000044/5403/5—6,33
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-1900030022/2935/6—6,84
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-190000017/1301/4—6,60
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-1900000012/2316/7V6,10
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-0900000026/3705/5—7,05
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 5-1900000034/4135/7—6,90
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-0832022029/3801/4V8,57
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 2-0900010113/1913/8V6,89
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1900010062/6422/4—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/201924100 nghìn €
26/12/201924100 nghìn €
25/12/20202550 nghìn €
27/08/20212650 nghìn €
14/01/20222775 nghìn €
12/01/20232875 nghìn €
25/06/20232850 nghìn €
27/11/20232850 nghìn €
16/06/20242950 nghìn €
02/12/20242975 nghìn €
22/06/20253050 nghìn €
08/12/20253075 nghìn €
16/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com