
Han Xuan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.108Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 24 | 2.108 | 4 | 0 | 0 | 14 | 4 | 79% | 54% | 4 | 0 | 6,81 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.108 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 674/845 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/159 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 114
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/135 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 36
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/44 | 0 | 2/5 | — | 5,29 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 5/6 | — | 6,84 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 1 | 6/7 | V | 6,10 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | 5/5 | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 3 | 5/7 | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | 83 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 29/38 | 0 | 1/4 | V | 8,57 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 3/8 | V | 6,89 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/64 | 2 | 2/4 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực50