Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Han Tianlin

29Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Han Tianlin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.562Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1562Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—22201.5621018280%58%706,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.562 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
457/569 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
37/85 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
14
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/125 (58%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 39
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Han Tianlin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-045001003/60——6,94
18/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BB 0-4900000027/3013/4—6,48
12/10/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduB 1-2900010023/3106/8—6,04
06/10/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1630000113/1823/6V6,37
18/09/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-290000006/1503/5—5,88
13/09/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BT 1-0900000017/2402/3—6,30
23/08/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluT 2-0900000115/1712/4—6,66
09/08/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuH 0-0900000015/1826/13V6,41
05/08/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticB 0-2280000011/1311/4—5,96
18/07/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarB 1-2830021148/5124/7V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20172175 nghìn €
26/12/20192325 nghìn €
19/05/20212425 nghìn €
04/09/20212425 nghìn €
11/01/20222525 nghìn €
08/01/20232625 nghìn €
25/06/20232625 nghìn €
13/12/20232775 nghìn €
16/06/20242725 nghìn €
02/12/20242725 nghìn €
22/06/20252850 nghìn €
08/12/20252925 nghìn €
16/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/03/2025Liaoning TierenWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
16/04/2023Zibo Cuju FC(1996-2023)Liaoning TierenChuyển nhượng—
29/08/2022Liaoning TierenZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
25/04/2022Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Liaoning TierenChuyển nhượng—
06/04/2021Changchun Yatai ReservesGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
31/12/2018Free PlayerChangchun Yatai ReservesChuyển nhượng—
31/12/2017FC Shukura KobuletiFree PlayerTrở lại—
14/09/2017TourizenseFC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
30/06/2016LouresTourizenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com