
Han Tae-Hui là thủ môn 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
88Cứu thua
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 88 | 20 | 40 | 73% | 90% | 4 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 88
- Đấm bóng
- 20
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 17
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/619 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 145/305 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/21 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 21/24 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 90 | 9 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 3-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | V | 6,59 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 18/22 | 0 | 3/3 | — | 7,37 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 7,22 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | — | — | 7,72 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 154
- Chỉ số 212
- Chỉ số 451
- Chỉ số 344