
Han Kunda là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 9 | 7 | 544 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 78% | 40% | 2 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/132 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/54 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/6 | V | 6,95 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/8 | V | 6,18 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 6/13 | — | 5,63 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/10 | — | 5,99 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 11/12 | 2 | 4/4 | — | 7,32 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/10 | — | 6,00 |
| 13/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Xiamen Feilu | Foshan Nanshi | Cho mượn | — |
| 14/07/2026 | Foshan Nanshi | Xiamen Feilu | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Nanjing City | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Kunming City Star | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 17/06/2024 | Guangzhou FC(1993-2025) | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Guangzhou Evergrande U19 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2023 | Evergrande Football School | Guangzhou Evergrande U19 | Chuyển nhượng | — |