
Han Ka-ram là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
697Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 13 | 7 | 607 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 82% | 49% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/192 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 5,95 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 2/5 | V | 5,77 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/15 | 3 | 5/7 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 17/05/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 5/6 | — | 6,72 |
| 10/05/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/04/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/03/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực38