Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Han Hyeon-Seo

22Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Han Hyeon-Seo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1055460002190%70%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/447 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/58 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Han Hyeon-Seo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 3-2740000042/4812/4—6,30
11/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 4-1900000275/8014/5—6,70
12/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCT 1-0330000111/1401/2—7,10
06/09/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0230000021/2301/1—7,00
29/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 4-122000006/1012/4V6,15
22/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityT 1-0840000093/1010——7,40
15/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-2140000019/2112/3—6,46
01/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 2-2900000075/8104/4—6,96
25/07/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 4-1450011018/2002/2—6,90
19/07/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 0-0710010045/4901/2—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/202521200 nghìn €
02/06/202521350 nghìn €
15/12/202521325 nghìn €
20/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Pohang SteelersSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
16/01/2025Tongmyong UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2023Daegu Arts UniversityTongmyong UniversityChuyển nhượng—
31/12/2022Ulsan Hyundai Horang-i U18Daegu Arts UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019Sejong City FC U15Ulsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2016Siheung JNK FC U12Sejong City FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com