
Hamzat Ojediran là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.793Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1793Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 23 | 1.793 | 1 | 0 | 0 | 20 | 5 | 90% | 49% | 8 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.793 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1134/1247 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/88 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/166 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 76
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 49
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 3/4 | — | 6,78 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/82 | 0 | — | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/4 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 1/7 | — | 6,19 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 65/70 | 5 | 6/9 | — | 7,16 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 3 | 3/3 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71/79 | 3 | 9/13 | V | 7,11 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 2/5 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/10/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 09/10/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực48