
hamza jaganjac là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 629 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 62% | 39% | 4 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/131 (62%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/107 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 6/9 | V | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/24 | 0 | 2/9 | V | 6,16 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/18 | 5 | 8/24 | V | 7,26 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/17 | 3 | 6/13 | V | 8,11 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 85 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 13/19 | 0 | 5/11 | — | 8,94 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/15 | 3 | 8/22 | — | 7,14 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 14/21 | 2 | 4/14 | — | 6,61 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Israel | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovenia | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 22 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FK Zeljeznicar | NK Istra 1961 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | NK Istra 1961 | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Adana Demirspor | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NK Istra 1961 | Adana Demirspor | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Adana Demirspor | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2023 | Adana Demirspor U19 | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2022 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Adana Demirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |