Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Haoudi

FoggiaTiền vệITA
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Hamza Haoudi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10974000025279%41%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/25
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
387/486 (79%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
19/48 (39%)
Chuyền dài chính xác
29/63 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
16
Phá bóng
4
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/80 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 42
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Haoudi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 1-3280020033/3400/4—6,70
11/10/2026Serie Cvs PotenzaB 1-3610011220/3103/6—6,30
04/10/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 2-0450000221/2712/4—7,00
28/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioT 2-0900120328/4012/10—7,20
20/09/2026Serie C@ Inter Milan U23B 2-3900060354/6425/9—7,80
16/09/2026Serie Cvs FC Savoia 1908H 0-0770010119/3202/6—6,30
12/09/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-1900031553/6504/11—7,40
07/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 0-2790030355/6601/6—7,50
29/08/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1900040568/8208/11—6,60
25/08/2026Serie C@ CrotoneT 1-0900130336/4516/13——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/202119125 nghìn €
20/06/202120125 nghìn €
28/12/202120100 nghìn €
05/06/202221100 nghìn €
20/12/202221175 nghìn €
20/06/202322175 nghìn €
20/12/202322175 nghìn €
16/06/202423175 nghìn €
22/12/202423150 nghìn €
18/06/20252475 nghìn €
20/10/20252450 nghìn €
16/12/20252450 nghìn €
18/06/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Pro VercelliFoggiaChuyển nhượng—
16/11/2025Free playerPro VercelliChuyển nhượng—
01/07/2025SpalFree playerTrở lại—
02/01/2025FrosinoneSpalChuyển nhượng—
29/06/2024Pro VercelliFrosinoneCho mượn—
31/08/2023FrosinonePro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2023Turris NeapolisFrosinoneCho mượn—
31/08/2022FrosinoneTurris NeapolisChuyển nhượng—
01/07/2021LivornoFrosinoneChuyển nhượng—
31/08/2020Livorno PrimaveraLivornoChuyển nhượng—
29/06/2019US VornoLivorno PrimaveraCho mượn—
30/06/2018Livorno Under 17US VornoChuyển nhượng—
30/06/2017AS Livorno YouthLivorno Under 17Chuyển nhượng—
30/06/2016Tuttocuoio GiovaniliAS Livorno YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com