Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Gür

Aliaga FutbolTiền đạoTUR
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hamza Gür là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.

Tiểu sử Hamza Gür

Hamza Gür, tiền đạo 32 tuổi, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ, hiện thuộc câu lạc bộ Aliaga Futbol. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại Turkish Second League với tổng 223 phút thi đấu. Hamza Gür cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ngày 22/08/2026, cầu thủ rời Bursaspor để gia nhập Aliaga Futbol. Giá trị thị trường còn mức cao nhất 375 nghìn € được ghi nhận năm 2020; hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5428600100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 286 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/201723200 nghìn €
03/07/201824200 nghìn €
06/01/201924150 nghìn €
16/06/201925300 nghìn €
03/02/202025375 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
26/08/202026200 nghìn €
29/12/202026200 nghìn €
01/06/202127250 nghìn €
16/01/202227275 nghìn €
16/03/202227325 nghìn €
09/06/202228300 nghìn €
14/11/202228300 nghìn €
02/04/202329225 nghìn €
22/06/202329225 nghìn €
28/12/202329200 nghìn €
02/06/202430175 nghìn €
26/09/202430—
04/01/202631100 nghìn €
04/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026BursasporAliaga FutbolChuyển nhượng—
30/06/2024Ankaraspor FKBursasporChuyển nhượng—
24/08/2023Ankara KeciorengucuAnkaraspor FKChuyển nhượng—
29/07/2021BolusporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
07/09/2020Atakas HataysporBolusporChuyển nhượng—
21/08/20171461 TrabzonAtakas HataysporChuyển nhượng—
15/01/2015Defne Anadolu FK1461 TrabzonChuyển nhượng—
04/04/2012Defne Anadolu FK YouthDefne Anadolu FKChuyển nhượng—
09/10/2009UnknownDefne Anadolu FK YouthChuyển nhượng—
09/09/2007Hatayspor YouthUnknownChuyển nhượng—
19/09/2006UnknownHatayspor YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com