Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza El Moussaoui

33Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Hamza El Moussaoui là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—2217700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza El Moussaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-0900000018/2503/4—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201825450 nghìn €
30/12/201825450 nghìn €
29/06/201926350 nghìn €
30/12/201926375 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
19/09/202027300 nghìn €
10/04/202128450 nghìn €
30/07/202128500 nghìn €
30/11/202128600 nghìn €
24/03/202228700 nghìn €
10/07/202229850 nghìn €
05/02/202329850 nghìn €
02/07/202330900 nghìn €
28/01/202430900 nghìn €
27/06/202431900 nghìn €
07/01/202531900 nghìn €
27/05/202532850 nghìn €
27/11/202532800 nghìn €
21/06/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Renaissance de BerkaneDisqualificationChuyển nhượng—
11/08/2021Maghrib Association TetouanRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
17/07/2019AS FAR RabatMaghrib Association TetouanChuyển nhượng—
30/06/2018Maghrib Association TetouanAS FAR RabatHết hạn mượn 0.334M €334 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com