
Hamza Čataković là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo AEL Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,96Bàn/90 phút
46Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 2 | 3/6 | — | 6,59 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,28 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 1-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 3/6 | — | 7,45 |
| 14/04/2026 | Turkish First League | @ Sakaryaspor | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 8,15 |
| 10/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 15/20 | 0 | 3/11 | V | 6,64 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | 0/9 | — | 6,22 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/07/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 550 nghìn € |
| 24/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Esenler Erokspor | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Sarajevo | Esenler Erokspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 03/02/2022 | CSKA Sofia | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Trencin | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sarajevo | Trencin | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2017 | Trencin | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | Sarajevo | Trencin | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 31/12/2015 | Sarajevo U19 | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Krajina Cazin U19 | Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực52