
Hamza Bouihrouchane là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo HSV Hoek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 467 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 4,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | T 3-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | KFC Esperanza Pelt | HSV Hoek | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | KFC Diest (-2025) | KFC Esperanza Pelt | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | De Graafschap | KFC Diest (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | De Graafschap Reserves | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | De Graafschap Reserves | Chuyển nhượng | — |