
Hamza Agrebi
Hậu vệTUN
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Hamza Agrebi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/01/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/03/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/07/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2017 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 525 nghìn € |
| 23/02/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/12/2021 | 30 | 425 nghìn € |
| 24/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 375 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | — | J.S. Kairouanaise | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Club Africain | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2011 | Club Africain U21 | Club Africain | Chuyển nhượng | — |