
Hampus Nasstrom là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Tiểu sử Hampus Nasstrom
Hampus Nasstrom là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ KI Klaksvik, mang quốc tịch Sweden và sinh ngày 18/12/1994, hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân trong giải Faroe Islands Premier League với 144 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 9 | 1 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | — | — | 3 | 2 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Faroe Islands Cup · 3 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atert Bissen | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atert Bissen | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/09/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/09/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.