Hamoud Al Shammari là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Al-Raed SFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
537Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 477 | 3 | 0 | 2 | 14 | 5 | 81% | 26% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/42 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 3/10 | V | 6,10 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/7 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 0/5 | — | 7,00 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 3-0 | 59 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 8,00 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/7 | — | 5,60 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/8 | — | 7,10 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hilal | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 6/15 | — | 6,61 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | B 1-5 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/12 | 2 | 4/6 | — | 6,64 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 5/8 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Abha | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Al-Ain Al Atawlah | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Al-Jandal | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Faisaly | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Jandal | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Al Faisaly | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Jeel Club | Al Faisaly | Cho mượn | — |
| 06/02/2021 | Al Faisaly | Al-Jeel Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al-Faisaly FC U20 | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | Al-Shabab U19 | Al-Faisaly FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2017 | Al-Hilal SFC U17 | Al-Shabab U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Al-Tadamon Club | Al-Hilal SFC U17 | Chuyển nhượng | — |