
Hamit Shepket là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Retired.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Huzhou Meiqi | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2025 | Wuhan Lianzhen | Huzhou Meiqi | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Huzhou Lehuo | Wuhan Lianzhen | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2024 | Jiangsu Landhouse Dong Victory | Huzhou Lehuo | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | Huzhou Lehuo | Jiangsu Landhouse Dong Victory | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Suzhou Dongwu Reserves | Huzhou Lehuo | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2022 | Suzhou Dongwu | Suzhou Dongwu Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | ShenYang DongJin(2000-2018) | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2014 | Xinjiang FA | ShenYang DongJin(2000-2018) | Hết hạn mượn | — |