
Hamilton Piedra
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Hamilton Piedra là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.970Phút
73Cứu thua
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 32 | 32 | 2.880 | 73 | 16 | 21 | 71% | 92% | 4 | 0 | 6,59 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.880 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 73
- Đấm bóng
- 16
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/669 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 166/351 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/13 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/23 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 7/16 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 2 | 10/21 | 0 | 1/1 | V | 6,53 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | — | — | 6,98 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 13/26 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | — | — | 7,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/07/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/07/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 166
- Chỉ số 243
- Chỉ số 452
- Chỉ số 359