
Hamidreza Firouzi
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Hamidreza Firouzi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
507Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 507 | 1 | 0 | 2 | 10 | 4 | 80% | 49% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/110 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/23 | 3 | 6/12 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/17 | 2 | 4/12 | V | 6,47 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 4/8 | — | 6,39 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 17/21 | 3 | 11/22 | — | 9,40 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 4/8 | — | 6,38 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 2 | 7/11 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.