Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamidou Keyta

Hapoel Petah TikvaTiền đạoFRA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Hamidou Keyta là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—30800003381%40%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamidou Keyta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-246003319/1023/6—6,73
18/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-318000004/500/2—6,21
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-216000000/101/2—6,29
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-54500000—0——6,00
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-44500000—0—V6,12
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris ThessalonikiH 2-22100000—0——6,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Aris ThessalonikiT 2-1700000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 475 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20182350 nghìn €
22/12/201824100 nghìn €
17/06/201924200 nghìn €
20/12/201925200 nghìn €
04/08/202025350 nghìn €
17/12/202026700 nghìn €
20/03/202126900 nghìn €
26/12/202127600 nghìn €
23/05/202227700 nghìn €
26/12/202228700 nghìn €
30/05/202328750 nghìn €
26/12/202329700 nghìn €
11/06/202429700 nghìn €
03/10/202429550 nghìn €
22/12/202430550 nghìn €
19/03/202530475 nghìn €
17/06/202530400 nghìn €
22/12/202531300 nghìn €
17/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Araz NakhchivanHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/06/2025KonyasporAraz NakhchivanChuyển nhượng—
09/09/2024QarabagKonyasporChuyển nhượng—
30/06/2023Zira FKQarabagChuyển nhượng—
25/01/2022Santa ClaraZira FKChuyển nhượng—
30/07/2021FC BotosaniSanta ClaraChuyển nhượng—
06/09/2019Farul ConstantaFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2019Dunarea CalarasiFarul ConstantaChuyển nhượng—
03/07/2018FC Chambly OiseDunarea CalarasiChuyển nhượng—
01/09/2017AS Saint-Etienne BFC Chambly OiseChuyển nhượng—
30/06/2016Trélissac-AntonneAS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2015Le Havre BTrélissac-AntonneChuyển nhượng—
30/06/2014Auxerre BLe Havre BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com