
Hamed Junior Traorè là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 38% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/53 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 4 | 5/13 | V | 6,67 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | — | — | 6,28 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/33 | 1 | 5/12 | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 6/8 | — | 6,27 |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | T 3-1 | 8 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 7,28 |
| 06/04/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/20 | 1 | 5/9 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 18 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 18 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 19 | 14,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 13,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 20 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 18,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 17,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Marseille | Genoa | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2026 | Bournemouth AFC | Marseille | Hết hạn mượn 7.7M € | 7,7 triệu € |
| 29/06/2026 | Marseille | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Bournemouth AFC | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AJ Auxerre | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Bournemouth AFC | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Napoli | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Bournemouth AFC | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sassuolo | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 25.62M € | 25,6 triệu € |
| 29/06/2023 | Bournemouth AFC | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Sassuolo | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Empoli | Sassuolo | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Sassuolo | Empoli | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Empoli | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gruppo Sportivo Boca Barco | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật65
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực45