Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamed Junior Traorè

GenoaTiền đạoCIV
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Hamed Junior Traorè là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Genoa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—21950001094%38%106,47
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10900010100%75%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/53 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamed Junior Traorè · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Avs FiorentinaT 2-1900010037/4045/13V6,67
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-250000113/130——6,28
15/09/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolT 1-09001001/123/4—6,71
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-4dự bị00000—0———
02/05/2026Ligue 1@ FC NantesB 0-3890021227/3315/12—6,06
18/04/2026Ligue 1@ LorientB 0-2900030130/3506/8—6,27
11/04/2026Ligue 1vs MetzT 3-18102103/301/1—7,28
06/04/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2730011213/2015/9—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201616100 nghìn €
25/06/201717250 nghìn €
20/12/201717300 nghìn €
17/06/2018181,0 triệu €
11/10/2018182,5 triệu €
19/12/2018187,0 triệu €
05/06/20191914,0 triệu €
11/12/20191915,0 triệu €
07/04/20202013,5 triệu €
24/08/20202014,0 triệu €
28/12/20202014,0 triệu €
02/06/20212120,0 triệu €
27/12/20212118,0 triệu €
14/03/20222222,0 triệu €
06/06/20222222,0 triệu €
10/11/20222222,0 triệu €
19/06/20232322,0 triệu €
18/12/20232318,0 triệu €
04/06/20242417,0 triệu €
06/10/20242415,0 triệu €
09/12/20242418,0 triệu €
02/06/20252520,0 triệu €
14/12/20252515,0 triệu €
31/05/20262615,0 triệu €
21/09/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026MarseilleGenoaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2026Bournemouth AFCMarseilleHết hạn mượn 7.7M €7,7 triệu €
29/06/2026MarseilleBournemouth AFCCho mượn—
28/08/2025Bournemouth AFCMarseilleChuyển nhượng—
29/06/2025AJ AuxerreBournemouth AFCCho mượn—
26/08/2024Bournemouth AFCAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2024NapoliBournemouth AFCCho mượn—
16/01/2024Bournemouth AFCNapoliChuyển nhượng—
30/06/2023SassuoloBournemouth AFCHết hạn mượn 25.62M €25,6 triệu €
29/06/2023Bournemouth AFCSassuoloCho mượn—
30/01/2023SassuoloBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/06/2021EmpoliSassuoloHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
29/06/2021SassuoloEmpoliCho mượn—
11/07/2019EmpoliSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2017Empoli U19EmpoliChuyển nhượng—
30/06/2016Empoli U17Empoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Gruppo Sportivo Boca BarcoEmpoli U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com