
Hamed·Al-Maghati là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Orobah FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 75% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Abha | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 3 | 3/4 | V | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Diraiyah | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | Al Hazem | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Al-Ain Al Atawlah | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Al Hazem | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Ain Al Atawlah | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | Al Hazem | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Diraiyah | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2015 | Al-Muzahimiyyah | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực38