
Hamdi Mohamed Metwali là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Modern Sport FC.
Tiểu sử Hamdi Mohamed Metwali
Hamdi Mohamed Metwali là hậu vệ của Modern Sport FC, sinh ngày 09/01/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Ở Ngoại hạng Ai Cập mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 2 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường ở mức 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 31/12/2025, khi chuyển từ El Sekka El Hadid SC sang Modern Sport FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 4/6 | V | 6,96 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/25 | 2 | 3/6 | V | 6,31 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | — | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/3 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | El Sekka El Hadid SC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | La Viena FC | El Sekka El Hadid SC | Hết hạn mượn 0.056M € | 56 nghìn € |
| 25/08/2023 | Nogoom El Mostakbal | La Viena FC | Chuyển nhượng | — |