Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamadi Al Ghaddioui

Fortuna KölnTiền đạoMAR
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Hamadi Al Ghaddioui là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—621581003285%43%005,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamadi Al Ghaddioui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-1600000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-214000007/801/2—6,30
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-1dự bị00000—0———
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-2570010112/1603/6—6,50
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-26101107/701/2—7,90
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-114001115/511/3—6,61
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-161000004/501/3—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20112025 nghìn €
30/09/20112150 nghìn €
20/02/20122175 nghìn €
29/12/20132350 nghìn €
27/03/20142350 nghìn €
07/05/20142375 nghìn €
27/07/20142375 nghìn €
31/12/201424125 nghìn €
29/06/201524150 nghìn €
14/10/201525175 nghìn €
14/01/201625175 nghìn €
14/07/201625175 nghìn €
19/11/201626175 nghìn €
30/06/201726225 nghìn €
21/01/201827350 nghìn €
18/06/201827350 nghìn €
07/01/201928450 nghìn €
12/03/201928600 nghìn €
11/06/201928850 nghìn €
12/12/201929850 nghìn €
07/04/202029675 nghìn €
09/02/202130500 nghìn €
08/06/202130500 nghìn €
06/10/202131800 nghìn €
21/12/202131800 nghìn €
19/06/202231700 nghìn €
09/01/202332400 nghìn €
27/06/202332300 nghìn €
27/12/202333250 nghìn €
10/06/202433200 nghìn €
15/12/202434150 nghìn €
22/06/202534100 nghìn €
18/12/202535100 nghìn €
16/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Free playerFortuna KolnChuyển nhượng—
21/04/2025Uerdingen KFC 05Free playerTrở lại—
06/09/2024SC Freiburg IIUerdingen KFC 05Chuyển nhượng—
30/06/2023SV SandhausenSC Freiburg IIChuyển nhượng—
25/01/2023Pafos FCSV SandhausenChuyển nhượng—
13/01/2022VfB StuttgartPafos FCHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2019SSV Jahn RegensburgVfB StuttgartHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
02/01/2018Sportfreunde LotteSSV Jahn RegensburgHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2017Borussia Dortmund IISportfreunde LotteHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/06/2016SC VerlBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2014Bayer 04 Leverkusen II (- 2014)SC VerlChuyển nhượng—
30/06/20111.SF Brüser Berg (- 2014)Bayer 04 Leverkusen II (- 2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy53
  • Sức mạnh26
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com