
Hallgrimur Mar Steingrimsson
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Hallgrimur Mar Steingrimsson là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.993Phút
12Bàn thắng
7Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
33/79Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 21 | 1.959 | 11 | 2 | 7 | 79 | 33 | 78% | 53% | 4 | 0 | 7,25 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.959 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 33/79
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 50
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/60
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 631/799 (78%)
- Chuyền quyết định
- 55
- Tạt bóng chính xác
- 42/138 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/122 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/201 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 107 / 89
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 362
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 60
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 37/41 | 1 | 8/12 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/38 | 1 | 6/9 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 89 | 0 | 2 | 5 | 3 | 4 | 27/38 | 1 | 4/6 | V | 8,47 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 3/4 | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 2 | 4/4 | — | 6,99 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 18/25 | 0 | 2/10 | — | 6,58 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 90 | 2 | 0 | 9 | 4 | 1 | 34/36 | 0 | 3/5 | — | 9,56 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/24 | 1 | 5/8 | V | 6,44 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 36/49 | 2 | 3/7 | — | 5,79 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 30/37 | 4 | 6/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 25 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/10/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 15/10/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 30/11/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/10/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/11/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật65
- Tư duy70
- Sức mạnh36
- Thể lực48