
Halldór Jón Sigurdur Thórdarson
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Halldór Jón Sigurdur Thórdarson là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Tiểu sử Halldór Jón Sigurdur Thórdarson
Halldór Jón Sigurdur Thórdarson là tiền vệ của IBV Vestmannaeyjar, mang quốc tịch Iceland, sinh ngày 12/07/1996 và hiện 30 tuổi. Cao 180 cm và nặng 70 kg, cầu thủ có 16 trận tại Iceland Besta-deild karla trong mùa 2026, với 509 phút, 2 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, còn mức cao nhất là 100 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là thương vụ từ Fylkir sang IBV Vestmannaeyjar vào ngày 09/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
4Đá chính
509Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 16 | 4 | 509 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 72% | 53% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/110 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/81 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 6/13 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 2 | 7/14 | V | 6,14 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 5/7 | V | 6,14 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 01/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 6-1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 3 | 4/7 | — | 7,98 |