Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Halil Muharemovic

OtrantTiền đạoMNE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Halil Muharemovic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Otrant.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—8867820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 678 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20171925 nghìn €
30/03/20182025 nghìn €
30/09/20182025 nghìn €
04/04/20192150 nghìn €
08/10/201921125 nghìn €
30/09/202022125 nghìn €
11/04/202123125 nghìn €
19/10/202123125 nghìn €
30/03/202224125 nghìn €
25/06/202224150 nghìn €
20/12/202225175 nghìn €
05/06/202325175 nghìn €
18/10/202325—
19/12/20242775 nghìn €
12/06/20252775 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023FK Iskra DanilovgradOtrantChuyển nhượng—
30/06/2022FK PodgoricaFK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—
26/07/2020OFK PetrovacFK PodgoricaChuyển nhượng—
30/06/2017OtrantOFK PetrovacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com