
Halil İbrahim Sönmez là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.
Tiểu sử Halil İbrahim Sönmez
Halil İbrahim Sönmez là tiền đạo có quốc tịch Turkey, hiện thi đấu cho Kutahyaspor; sinh ngày 01/10/1990, cầu thủ 36 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ đã ra sân 6 trận tại Turkish Second League, với 437 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện được ghi là 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2017. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Elazigspor sang Kutahyaspor ngày 27/08/2026. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
509Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 7 | 7 | 509 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 7 trận ra sân, 509 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/01/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/01/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
| 26/08/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/10/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Elazigspor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Iğdır FK | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Corum FK | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Amedspor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Bandirmaspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Menemen Belediye Spor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2019 | Istanbulspor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Konyaspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Caykur Rizespor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 04/09/2017 | Konyaspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | 1922 Konyaspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 21/08/2014 | Konyaspor | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2014 | Sandiklispor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2014 | Ünyespor (1957-2015) | Sandiklispor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2013 | Gebzespor | Ünyespor (1957-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2012 | Orhangazi Belediyespor (1982-2019) | Gebzespor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2011 | Caykaraspor | Orhangazi Belediyespor (1982-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2010 | Trabzon Yolspor | Caykaraspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2009 | Trabzon Idmanocagi | Trabzon Yolspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2008 | — | Trabzon Idmanocagi | Chuyển nhượng | — |