
Halil Duman là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erciyes 38.
Tiểu sử Halil Duman
Halil Duman là hậu vệ của câu lạc bộ Erciyes 38, mang quốc tịch Turkey, hiện 25 tuổi. Anh cao 186 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 4 trận tại Turkish Third League, ghi 1 bàn và thi đấu 360 phút. Giá trị cao nhất được ghi nhận của anh là 75 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 27/08/2026 đưa anh từ Sebat Genclikspor đến Erciyes 38.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/07/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Sebat Genclikspor | Erciyes 38 | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Ispartaspor | Sebat Genclikspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Besiktas JK | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kizilcabolukspor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Besiktas JK | Kizilcabolukspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Karacabey Belediyespor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Besiktas JK | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | Besiktas JK | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U16 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Bursaspor Youth | Besiktas JK Youth | Chuyển nhượng | — |