Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Halil Akbunar

BursasporTiền đạoTUR
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Halil Akbunar là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
583Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—9958320110385%44%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/166 (85%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/58 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Halil Akbunar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0451011013/1612/4—7,76
16/10/2026Turkish First League@ MuglasporT 3-0640141213/1403/6—7,67
20/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporT 2-124000002/201/3—6,22
14/09/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporH 2-2630010316/1712/7—6,12
08/09/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 2-1780000121/2702/7—5,97
04/09/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-0791021124/3124/8V7,73
29/08/2026Turkish First League@ KayserisporT 2-1720000014/1624/8—6,13
22/08/2026Turkish First League@ KaragumrukB 1-2740010322/2312/7—6,87
16/08/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKT 1-0840010117/2026/8—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,8 triệu €2021: 4,2 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 3,7 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20121850 nghìn €
21/06/201218100 nghìn €
04/01/201319400 nghìn €
18/06/201319400 nghìn €
18/03/201420500 nghìn €
07/07/201420450 nghìn €
21/07/201521600 nghìn €
03/01/201622500 nghìn €
13/07/201622850 nghìn €
08/01/201723850 nghìn €
29/06/2017231,0 triệu €
11/02/2018241,0 triệu €
28/05/2018241,4 triệu €
03/01/2019251,8 triệu €
03/06/2019251,6 triệu €
02/01/2020261,4 triệu €
07/04/2020261,1 triệu €
03/08/2020261,5 triệu €
22/12/2020272,8 triệu €
15/03/2021274,0 triệu €
24/05/2021274,8 triệu €
11/10/2021274,2 triệu €
03/01/2022283,8 triệu €
30/03/2022283,7 triệu €
31/05/2022283,5 triệu €
06/09/2022283,0 triệu €
03/11/2022282,5 triệu €
02/04/2023293,0 triệu €
22/06/2023292,2 triệu €
26/09/2023292,0 triệu €
20/12/2023301,7 triệu €
14/03/2024301,5 triệu €
30/05/2024301,4 triệu €
03/10/2024301,2 triệu €
22/12/2024311,0 triệu €
19/03/2025311,0 triệu €
17/06/202531850 nghìn €
30/09/202531800 nghìn €
16/12/202532600 nghìn €
04/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026EyupsporBursasporChuyển nhượng—
29/06/2024PendiksporEyupsporCho mượn—
02/07/2023EyupsporPendiksporChuyển nhượng—
11/01/2023KVC WesterloEyupsporHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
07/07/2022GoztepeKVC WesterloHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2016ElazigsporGoztepeCho mượn—
25/08/2015GoztepeElazigsporChuyển nhượng—
05/01/2012Göztepe U21GoztepeChuyển nhượng—
04/10/2011Antalyaspor YouthGöztepe U21Chuyển nhượng—
16/09/2010Balcova Idman Yurdu YouthAntalyaspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com